"nông thôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nông thôn" trong tiếng Trung là 农村, đọc là nóng cūn.
农村 nghĩa là gì?
农村 (nóng cūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nông thôn".
农村 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 农村 ngay trên trang này.
Đặt câu với 农村 như thế nào?
Ví dụ: 农村越来越现代化。 (Nông thôn ngày càng hiện đại hóa.); 许多年轻人离开农村去城市。 (Nhiều người trẻ rời nông thôn lên thành phố.).