YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

pài

phái

danh từ tiếng Trung
派 phái

Cụm từ thường dùng

bǎoshǒupài
phái bảo thủ
fǎnduìpài
phái đối lập

Câu ví dụ

shǔgǎipài
Anh ấy thuộc phái cải cách.
liǎngpàilièzhēnglùn
Hai phái tranh luận gay gắt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phái" trong tiếng Trung là 派, đọc là pài.
派 nghĩa là gì?
派 (pài) trong tiếng Trung có nghĩa là "phái".
派 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 派 ngay trên trang này.
Đặt câu với 派 như thế nào?
Ví dụ: 他属于改革派。 (Anh ấy thuộc phái cải cách.); 两派激烈争论。 (Hai phái tranh luận gay gắt.).

Muốn nhớ "派" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí