"phái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phái" trong tiếng Trung là 派, đọc là pài.
派 nghĩa là gì?
派 (pài) trong tiếng Trung có nghĩa là "phái".
派 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 派 ngay trên trang này.
Đặt câu với 派 như thế nào?
Ví dụ: 他属于改革派。 (Anh ấy thuộc phái cải cách.); 两派激烈争论。 (Hai phái tranh luận gay gắt.).