YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

pāi

chụp

động từ tiếng Trung
拍 chụp

Cụm từ thường dùng

pāizhào
chụp ảnh
pāizhàopiàn
chụp hình

Câu ví dụ

huanpāiměijǐng
Tôi thích chụp cảnh đẹp.
néngbāngpāizhāngma
Bạn có thể chụp cho tôi một tấm không?

Chuyển động

Câu hỏi thường gặp

"chụp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chụp" trong tiếng Trung là 拍, đọc là pāi.
拍 nghĩa là gì?
拍 (pāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chụp".
拍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拍 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢拍美景。 (Tôi thích chụp cảnh đẹp.); 你能帮我拍一张吗? (Bạn có thể chụp cho tôi một tấm không?).

Muốn nhớ "拍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí