YiWordsYiWords

jiàn

ý kiến

danh từ tiếng Trung
意见 ý kiến

Cụm từ thường dùng

chūjiàn
đưa ra ý kiến
rénjiàn
ý kiến cá nhân

Câu ví dụ

yǒushénmejiànma
Bạn có ý kiến gì không?
xiǎngtīngtīngdejiàn
Tôi muốn nghe ý kiến của bạn.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"ý kiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ý kiến" trong tiếng Trung là 意见, đọc là yì jiàn.
意见 nghĩa là gì?
意见 (yì jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ý kiến".
意见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 意见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 意见 như thế nào?
Ví dụ: 你有什么意见吗? (Bạn có ý kiến gì không?); 我想听听你的意见。 (Tôi muốn nghe ý kiến của bạn.).

Muốn nhớ "意见" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí