YiWordsYiWords

Cùng cách viết:跑步

pǎo

chạy bộ

động từ tiếng Trung
跑步 chạy bộ

Cụm từ thường dùng

zǎochénpǎo
chạy bộ buổi sáng
pǎo
đi chạy bộ

Câu ví dụ

jīngchángzǎoshàngpǎo
Tôi thường chạy bộ vào sáng sớm.
pǎoyǒujiànkāng
Chạy bộ tốt cho sức khỏe.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "chạy bộ", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chạy bộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chạy bộ" trong tiếng Trung là 跑步, đọc là pǎo bù.
跑步 nghĩa là gì?
跑步 (pǎo bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chạy bộ".
跑步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跑步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跑步 như thế nào?
Ví dụ: 我经常早上跑步。 (Tôi thường chạy bộ vào sáng sớm.); 跑步有益健康。 (Chạy bộ tốt cho sức khỏe.).

Muốn nhớ "跑步" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí