"chạy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chạy" trong tiếng Trung là 跑步, đọc là pǎo bù.
跑步 nghĩa là gì?
跑步 (pǎo bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chạy".
跑步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跑步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跑步 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早上跑步。 (Tôi thích chạy bộ buổi sáng.); 他跑步跑得很快。 (Anh ấy chạy rất nhanh.).