"chậu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chậu" trong tiếng Trung là 盆, đọc là pén.
盆 nghĩa là gì?
盆 (pén) trong tiếng Trung có nghĩa là "chậu".
盆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盆 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一个新花盆。 (Tôi mua một chậu hoa mới.); 这个盆用来洗脸。 (Chậu này dùng để rửa mặt.).