YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

pén

chậu

danh từ tiếng Trung
盆 chậu

Cụm từ thường dùng

huāpén
chậu hoa
liǎnpén
chậu rửa

Câu ví dụ

mǎilexīnhuāpén
Tôi mua một chậu hoa mới.
zhègepényòngláiliǎn
Chậu này dùng để rửa mặt.

Đồ gia dụng thiết yếu

Câu hỏi thường gặp

"chậu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chậu" trong tiếng Trung là 盆, đọc là pén.
盆 nghĩa là gì?
盆 (pén) trong tiếng Trung có nghĩa là "chậu".
盆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盆 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一个新花盆。 (Tôi mua một chậu hoa mới.); 这个盆用来洗脸。 (Chậu này dùng để rửa mặt.).

Muốn nhớ "盆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí