YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

méi

than

danh từ tiếng Trung
煤 than

Cụm từ thường dùng

méikuàng
mỏ than
shíméi
than đá

Câu ví dụ

gōngchǎngyòngméizuòránliào
Nhà máy sử dụng than làm nhiên liệu.
méizài许多xǔ duō地方dì fāngbèi开采kāi cǎi
Than được khai thác ở nhiều nơi.

Đồ gia dụng thiết yếu

Câu hỏi thường gặp

"than" trong tiếng Trung nói thế nào?
"than" trong tiếng Trung là 煤, đọc là méi.
煤 nghĩa là gì?
煤 (méi) trong tiếng Trung có nghĩa là "than".
煤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 煤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 煤 như thế nào?
Ví dụ: 工厂用煤作燃料。 (Nhà máy sử dụng than làm nhiên liệu.); 煤在许多地方被开采。 (Than được khai thác ở nhiều nơi.).

Muốn nhớ "煤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí