"phun" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phun" trong tiếng Trung là 喷, đọc là pēn.
喷 nghĩa là gì?
喷 (pēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phun".
喷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喷 như thế nào?
Ví dụ: 喷水管喷得很猛。 (Vòi phun nước hoạt động rất mạnh.); 龙能喷火。 (Rồng có thể phun lửa.).