YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

pēn

phun

động từ tiếng Trung
喷 phun

Cụm từ thường dùng

pēnshuǐ
phun nước
pēnhuǒ
phun lửa

Câu ví dụ

pēn水管shuǐ guǎnpēndehěnměng
Vòi phun nước hoạt động rất mạnh.
lóngnéngpēnhuǒ
Rồng có thể phun lửa.

Kỹ năng cơ bản nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"phun" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phun" trong tiếng Trung là 喷, đọc là pēn.
喷 nghĩa là gì?
喷 (pēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phun".
喷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喷 như thế nào?
Ví dụ: 喷水管喷得很猛。 (Vòi phun nước hoạt động rất mạnh.); 龙能喷火。 (Rồng có thể phun lửa.).

Muốn nhớ "喷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí