"bài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bài" trong tiếng Trung là 篇, đọc là piān.
篇 nghĩa là gì?
篇 (piān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bài".
篇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 篇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 篇 như thế nào?
Ví dụ: 我读了一篇报道。 (Tôi đã đọc một bài báo.); 老师批改一篇作文。 (Giáo viên chấm một bài văn.).