YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

piān

bài

lượng từ tiếng Trung
篇 bài

Cụm từ thường dùng

piānbàodào
một bài báo
piānzuòwén
một bài văn

Câu ví dụ

lepiānbàodào
Tôi đã đọc một bài báo.
lǎoshīgǎipiānzuòwén
Giáo viên chấm một bài văn.

Lượng từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"bài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bài" trong tiếng Trung là 篇, đọc là piān.
篇 nghĩa là gì?
篇 (piān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bài".
篇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 篇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 篇 như thế nào?
Ví dụ: 我读了一篇报道。 (Tôi đã đọc một bài báo.); 老师批改一篇作文。 (Giáo viên chấm một bài văn.).

Muốn nhớ "篇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí