YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhāng

tờ, miếng

lượng từ tiếng Trung
张 tờ, miếng

Cụm từ thường dùng

zhāngzhǐ
một tờ giấy
zhāngbàozhǐ
một tờ báo
zhāngbǐng
một miếng bánh
zhāng
một miếng vải

Câu ví dụ

yàozhāngzhǐ
Tôi cần một tờ giấy.
chīlezhāngbǐng
Anh ấy ăn một miếng bánh.

Lượng từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"tờ, miếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tờ, miếng" trong tiếng Trung là 张, đọc là zhāng.
张 nghĩa là gì?
张 (zhāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tờ, miếng".
张 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 张 ngay trên trang này.
Đặt câu với 张 như thế nào?
Ví dụ: 我需要一张纸。 (Tôi cần một tờ giấy.); 他吃了一张饼。 (Anh ấy ăn một miếng bánh.).

Muốn nhớ "张" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí