"tờ, miếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tờ, miếng" trong tiếng Trung là 张, đọc là zhāng.
张 nghĩa là gì?
张 (zhāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tờ, miếng".
张 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 张 ngay trên trang này.
Đặt câu với 张 như thế nào?
Ví dụ: 我需要一张纸。 (Tôi cần một tờ giấy.); 他吃了一张饼。 (Anh ấy ăn một miếng bánh.).