YiWordsYiWords

qiān

ki-lô-gam

danh từ tiếng Trung
千克 ki-lô-gam

Cụm từ thường dùng

zhòng千克qiān kè
cân nặng một ki-lô-gam
mǎiliǎngqiān
mua hai ki-lô-gam gạo

Câu ví dụ

这个zhè gè苹果píng guǒzhòng千克qiān kè
Quả táo này nặng một ki-lô-gam.
mǎilesānqiānchéng
Tôi mua ba ki-lô-gam cam.

Lượng từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"ki-lô-gam" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ki-lô-gam" trong tiếng Trung là 千克, đọc là qiān kè.
千克 nghĩa là gì?
千克 (qiān kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "ki-lô-gam".
千克 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 千克 ngay trên trang này.
Đặt câu với 千克 như thế nào?
Ví dụ: 这个苹果重一千克。 (Quả táo này nặng một ki-lô-gam.); 我买了三千克橙子。 (Tôi mua ba ki-lô-gam cam.).

Muốn nhớ "千克" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí