YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tái

cái

lượng từ tiếng Trung
台 cái

Cụm từ thường dùng

táidiànshì
một cái tivi
liǎngtáidiànnǎo
hai cái máy tính

Câu ví dụ

táidiànnǎo
Một cái máy tính.
mǎileliǎngtáidiànshì
Tôi mua hai cái tivi.

Lượng từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"cái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái" trong tiếng Trung là 台, đọc là tái.
台 nghĩa là gì?
台 (tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái".
台 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 台 ngay trên trang này.
Đặt câu với 台 như thế nào?
Ví dụ: 一台电脑。 (Một cái máy tính.); 我买了两台电视。 (Tôi mua hai cái tivi.).

Muốn nhớ "台" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí