"cái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái" trong tiếng Trung là 台, đọc là tái.
台 nghĩa là gì?
台 (tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái".
台 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 台 ngay trên trang này.
Đặt câu với 台 như thế nào?
Ví dụ: 一台电脑。 (Một cái máy tính.); 我买了两台电视。 (Tôi mua hai cái tivi.).