"bằng phẳng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bằng phẳng" trong tiếng Trung là 平, đọc là píng.
平 nghĩa là gì?
平 (píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bằng phẳng".
平 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 平 ngay trên trang này.
Đặt câu với 平 như thế nào?
Ví dụ: 这条路很平坦。 (Con đường này rất bằng phẳng.); 球场很平整。 (Sân bóng bằng phẳng.).