YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

píng

bằng phẳng

tính từ tiếng Trung
平 bằng phẳng

Cụm từ thường dùng

地面dì miàn平坦píng tǎn
mặt đất bằng phẳng
píngtǎnde
đường bằng phẳng

Câu ví dụ

zhètiáohěnpíngtǎn
Con đường này rất bằng phẳng.
qiúchǎnghěnpíngzhěng
Sân bóng bằng phẳng.

Cảm giác bề mặt

Câu hỏi thường gặp

"bằng phẳng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bằng phẳng" trong tiếng Trung là 平, đọc là píng.
平 nghĩa là gì?
平 (píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bằng phẳng".
平 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 平 ngay trên trang này.
Đặt câu với 平 như thế nào?
Ví dụ: 这条路很平坦。 (Con đường này rất bằng phẳng.); 球场很平整。 (Sân bóng bằng phẳng.).

Muốn nhớ "平" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí