YiWordsYiWords

píngděng

bình đẳng

danh từ tiếng Trung
平等 bình đẳng

Cụm từ thường dùng

xìngbiépíngděng
bình đẳng giới
shèhuìpíngděng
bình đẳng xã hội

Câu ví dụ

menyàojìnpíngděng
Chúng ta cần thúc đẩy bình đẳng.
píngděngshìréndeběnquán
Bình đẳng là quyền cơ bản của con người.

Từ vựng văn hóa thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"bình đẳng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bình đẳng" trong tiếng Trung là 平等, đọc là píng děng.
平等 nghĩa là gì?
平等 (píng děng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bình đẳng".
平等 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 平等 ngay trên trang này.
Đặt câu với 平等 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要促进平等。 (Chúng ta cần thúc đẩy bình đẳng.); 平等是人的基本权利。 (Bình đẳng là quyền cơ bản của con người.).

Muốn nhớ "平等" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí