"cân bằng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cân bằng" trong tiếng Trung là 平衡, đọc là píng héng.
平衡 nghĩa là gì?
平衡 (píng héng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cân bằng".
平衡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 平衡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 平衡 như thế nào?
Ví dụ: 你需要在工作和休息之间保持平衡。 (Bạn cần giữ cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi.); 平衡非常重要。 (Cân bằng là rất quan trọng.).