YiWordsYiWords

pínghéng

cân bằng

danh từ tiếng Trung
平衡 cân bằng

Cụm từ thường dùng

bǎochípínghéng
giữ cân bằng
shēnghuópínghéng
cân bằng cuộc sống

Câu ví dụ

yàozàigōngzuòxiūxizhījiānbǎochípínghéng
Bạn cần giữ cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi.
平衡píng héng非常fēi cháng重要zhòng yào
Cân bằng là rất quan trọng.

Chuyển động vật lý thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"cân bằng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cân bằng" trong tiếng Trung là 平衡, đọc là píng héng.
平衡 nghĩa là gì?
平衡 (píng héng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cân bằng".
平衡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 平衡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 平衡 như thế nào?
Ví dụ: 你需要在工作和休息之间保持平衡。 (Bạn cần giữ cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi.); 平衡非常重要。 (Cân bằng là rất quan trọng.).

Muốn nhớ "平衡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí