YiWordsYiWords

Cùng cách viết:欺负

nhấp nhô

động từ tiếng Trung
起伏 nhấp nhô

Cụm từ thường dùng

de
đường nhấp nhô
làng
biển nhấp nhô

Câu ví dụ

zhètiáohěn
Con đường này rất nhấp nhô.
hǎilàngduàn
Sóng biển nhấp nhô liên tục.

Chuyển động vật lý thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"nhấp nhô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhấp nhô" trong tiếng Trung là 起伏, đọc là qǐ fú.
起伏 nghĩa là gì?
起伏 (qǐ fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhấp nhô".
起伏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 起伏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 起伏 như thế nào?
Ví dụ: 这条路很起伏。 (Con đường này rất nhấp nhô.); 海浪不断起伏。 (Sóng biển nhấp nhô liên tục.).

Muốn nhớ "起伏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí