YiWordsYiWords

Cùng cách viết:中心

zhòngxīn

trọng tâm

danh từ tiếng Trung
重心 trọng tâm

Cụm từ thường dùng

问题wèn tí重心zhòng xīn
trọng tâm vấn đề
研究yán jiū重心zhòng xīn
trọng tâm nghiên cứu

Câu ví dụ

zhède重心zhòng xīnshì什么shén me
Trọng tâm của bài học là gì?
我们wǒ men需要xū yào确定què dìng工作gōng zuòde重心zhòng xīn
Chúng ta cần xác định trọng tâm công việc.

Chuyển động vật lý thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"trọng tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trọng tâm" trong tiếng Trung là 重心, đọc là zhòng xīn.
重心 nghĩa là gì?
重心 (zhòng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trọng tâm".
重心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重心 như thế nào?
Ví dụ: 这课的重心是什么? (Trọng tâm của bài học là gì?); 我们需要确定工作的重心。 (Chúng ta cần xác định trọng tâm công việc.).

Muốn nhớ "重心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí