"kháng lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kháng lực" trong tiếng Trung là 阻力, đọc là zǔ lì.
阻力 nghĩa là gì?
阻力 (zǔ lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "kháng lực".
阻力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阻力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阻力 như thế nào?
Ví dụ: 阻力使车变慢。 (Kháng lực làm xe chạy chậm lại.); 飞机必须克服阻力。 (Máy bay phải vượt qua kháng lực.).