YiWordsYiWords

kháng lực

danh từ tiếng Trung
阻力 kháng lực

Cụm từ thường dùng

空气kōng qì阻力zǔ lì
kháng lực không khí
jiǎnxiǎo
giảm kháng lực

Câu ví dụ

使shǐchēbiànmàn
Kháng lực làm xe chạy chậm lại.
fēi
Máy bay phải vượt qua kháng lực.

Chuyển động vật lý thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"kháng lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kháng lực" trong tiếng Trung là 阻力, đọc là zǔ lì.
阻力 nghĩa là gì?
阻力 (zǔ lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "kháng lực".
阻力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阻力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阻力 như thế nào?
Ví dụ: 阻力使车变慢。 (Kháng lực làm xe chạy chậm lại.); 飞机必须克服阻力。 (Máy bay phải vượt qua kháng lực.).

Muốn nhớ "阻力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí