YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xià

dọa

động từ tiếng Trung
吓 dọa

Cụm từ thường dùng

wēi
dọa nạt
xiàmǒurén
dọa ai đó

Câu ví dụ

xiàle
Anh ấy dọa tôi.
biéxiàxiǎohái
Đừng dọa trẻ con.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"dọa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dọa" trong tiếng Trung là 吓, đọc là xià.
吓 nghĩa là gì?
吓 (xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "dọa".
吓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吓 như thế nào?
Ví dụ: 他吓了我。 (Anh ấy dọa tôi.); 别吓小孩。 (Đừng dọa trẻ con.).

Muốn nhớ "吓" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí