YiWordsYiWords

xiàn

thời hạn

danh từ tiếng Trung
期限 thời hạn

Cụm từ thường dùng

jiāozuòxiàn
thời hạn nộp bài
tongxiàn
thời hạn hợp đồng

Câu ví dụ

kuǎnxiànshìyuè
Thời hạn trả tiền là cuối tháng.
记得jì dejiāobiǎode期限qī xiàno
Bạn nhớ thời hạn nộp đơn nhé.

Thời gian và ký ức

Câu hỏi thường gặp

"thời hạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thời hạn" trong tiếng Trung là 期限, đọc là qī xiàn.
期限 nghĩa là gì?
期限 (qī xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thời hạn".
期限 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 期限 ngay trên trang này.
Đặt câu với 期限 như thế nào?
Ví dụ: 付款期限是月底。 (Thời hạn trả tiền là cuối tháng.); 你记得交表的期限哦。 (Bạn nhớ thời hạn nộp đơn nhé.).

Muốn nhớ "期限" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí