"thời hạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thời hạn" trong tiếng Trung là 期限, đọc là qī xiàn.
期限 nghĩa là gì?
期限 (qī xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thời hạn".
期限 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 期限 ngay trên trang này.
Đặt câu với 期限 như thế nào?
Ví dụ: 付款期限是月底。 (Thời hạn trả tiền là cuối tháng.); 你记得交表的期限哦。 (Bạn nhớ thời hạn nộp đơn nhé.).