YiWordsYiWords

qiānfāngbǎi

trăm phương ngàn kế

cụm từ tiếng Trung
千方百计 trăm phương ngàn kế

Cụm từ thường dùng

千方百计qiān fāng bǎi jì取得qǔ dé成功chéng gōng
trăm phương ngàn kế để thành công
qiānfāngbǎitáotuō
trăm phương ngàn kế thoát khỏi

Câu ví dụ

qiānfāngbǎichéngbiāo
Anh ấy trăm phương ngàn kế để đạt mục tiêu.
qiānfāngbǎibāngzhùpéngyǒu
Cô ấy trăm phương ngàn kế để giúp bạn.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"trăm phương ngàn kế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trăm phương ngàn kế" trong tiếng Trung là 千方百计, đọc là qiān fāng bǎi jì.
千方百计 nghĩa là gì?
千方百计 (qiān fāng bǎi jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trăm phương ngàn kế".
千方百计 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 千方百计 ngay trên trang này.
Đặt câu với 千方百计 như thế nào?
Ví dụ: 他千方百计达成目标。 (Anh ấy trăm phương ngàn kế để đạt mục tiêu.); 她千方百计帮助朋友。 (Cô ấy trăm phương ngàn kế để giúp bạn.).

Muốn nhớ "千方百计" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí