"hẹn nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hẹn nhau" trong tiếng Trung là 相约, đọc là xiāng yuē.
相约 nghĩa là gì?
相约 (xiāng yuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "hẹn nhau".
相约 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相约 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相约 như thế nào?
Ví dụ: 我们相约在咖啡馆。 (Chúng tôi hẹn nhau ở quán cà phê.); 朋友们周末相约。 (Bạn bè hẹn nhau cuối tuần.).