YiWordsYiWords

xiāngyuē

hẹn nhau

động từ tiếng Trung
相约 hẹn nhau

Cụm từ thường dùng

相约xiāng yuē一起yī qǐwán
hẹn nhau đi chơi
相约xiāng yuē见面jiàn miàn
hẹn nhau gặp mặt

Câu ví dụ

我们wǒ men相约xiāng yuēzài咖啡馆kā fēi guǎn
Chúng tôi hẹn nhau ở quán cà phê.
朋友们péng you men周末zhōu mò相约xiāng yuē
Bạn bè hẹn nhau cuối tuần.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"hẹn nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hẹn nhau" trong tiếng Trung là 相约, đọc là xiāng yuē.
相约 nghĩa là gì?
相约 (xiāng yuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "hẹn nhau".
相约 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相约 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相约 như thế nào?
Ví dụ: 我们相约在咖啡馆。 (Chúng tôi hẹn nhau ở quán cà phê.); 朋友们周末相约。 (Bạn bè hẹn nhau cuối tuần.).

Muốn nhớ "相约" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí