YiWordsYiWords

yōngbào

ôm

động từ tiếng Trung
拥抱 ôm

Cụm từ thường dùng

互相hù xiāng拥抱yōng bào
ôm nhau
jǐnjǐnyōngbào
ôm chặt

Câu ví dụ

fēnbiéshíyōngbàolema
Cô ấy ôm mẹ khi chia tay.
他们tā men高兴gāo xìngde拥抱yōng bàozài一起yī qǐ
Họ ôm nhau vui mừng.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"ôm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ôm" trong tiếng Trung là 拥抱, đọc là yōng bào.
拥抱 nghĩa là gì?
拥抱 (yōng bào) trong tiếng Trung có nghĩa là "ôm".
拥抱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拥抱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拥抱 như thế nào?
Ví dụ: 她分别时拥抱了妈妈。 (Cô ấy ôm mẹ khi chia tay.); 他们高兴地拥抱在一起。 (Họ ôm nhau vui mừng.).

Muốn nhớ "拥抱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí