"ôm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ôm" trong tiếng Trung là 拥抱, đọc là yōng bào.
拥抱 nghĩa là gì?
拥抱 (yōng bào) trong tiếng Trung có nghĩa là "ôm".
拥抱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拥抱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拥抱 như thế nào?
Ví dụ: 她分别时拥抱了妈妈。 (Cô ấy ôm mẹ khi chia tay.); 他们高兴地拥抱在一起。 (Họ ôm nhau vui mừng.).