"nhuộm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhuộm" trong tiếng Trung là 染, đọc là rǎn.
染 nghĩa là gì?
染 (rǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhuộm".
染 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 染 ngay trên trang này.
Đặt câu với 染 như thế nào?
Ví dụ: 她想把头发染成红色。 (Cô ấy muốn nhuộm tóc màu đỏ.); 我们用天然染料染布。 (Chúng tôi nhuộm vải bằng màu tự nhiên.).