YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hán

chứa

động từ tiếng Trung
含 chứa

Cụm từ thường dùng

hánshuǐ
chứa nước
hányǒu
chứa chất độc

Câu ví dụ

zhègepíngzihányǒushuǐ
Bình này chứa nước.
zhègechǎnpǐnhántáng
Sản phẩm này không chứa đường.

Kỹ năng cơ bản nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"chứa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chứa" trong tiếng Trung là 含, đọc là hán.
含 nghĩa là gì?
含 (hán) trong tiếng Trung có nghĩa là "chứa".
含 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 含 ngay trên trang này.
Đặt câu với 含 như thế nào?
Ví dụ: 这个瓶子含有水。 (Bình này chứa nước.); 这个产品不含糖。 (Sản phẩm này không chứa đường.).

Muốn nhớ "含" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí