"chứa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chứa" trong tiếng Trung là 含, đọc là hán.
含 nghĩa là gì?
含 (hán) trong tiếng Trung có nghĩa là "chứa".
含 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 含 ngay trên trang này.
Đặt câu với 含 như thế nào?
Ví dụ: 这个瓶子含有水。 (Bình này chứa nước.); 这个产品不含糖。 (Sản phẩm này không chứa đường.).