"cần kiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cần kiệm" trong tiếng Trung là 勤俭, đọc là qín jiǎn.
勤俭 nghĩa là gì?
勤俭 (qín jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cần kiệm".
勤俭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 勤俭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 勤俭 như thế nào?
Ví dụ: 他在花钱方面很勤俭。 (Anh ấy rất cần kiệm trong chi tiêu.); 我家一直教育孩子要勤俭。 (Gia đình tôi luôn dạy con cái cần kiệm.).