YiWordsYiWords

qínjiǎn

cần kiệm

tính từ tiếng Trung
勤俭 cần kiệm

Cụm từ thường dùng

qínjiǎnshēnghuó
sống cần kiệm
qínjiǎnderén
người cần kiệm

Câu ví dụ

zàihuāqiánfāngmiànhěnqínjiǎn
Anh ấy rất cần kiệm trong chi tiêu.
jiā一直yī zhí教育jiào yù孩子hái ziyào勤俭qín jiǎn
Gia đình tôi luôn dạy con cái cần kiệm.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"cần kiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cần kiệm" trong tiếng Trung là 勤俭, đọc là qín jiǎn.
勤俭 nghĩa là gì?
勤俭 (qín jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cần kiệm".
勤俭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 勤俭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 勤俭 như thế nào?
Ví dụ: 他在花钱方面很勤俭。 (Anh ấy rất cần kiệm trong chi tiêu.); 我家一直教育孩子要勤俭。 (Gia đình tôi luôn dạy con cái cần kiệm.).

Muốn nhớ "勤俭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí