YiWordsYiWords

qīnjìn

thân cận

tính từ tiếng Trung
亲近 thân cận

Cụm từ thường dùng

lǐngdǎoqīnjìn
thân cận với lãnh đạo
qīnjìnderén
người thân cận

Câu ví dụ

hěnqīnjìn
Anh ấy rất thân cận với tôi.
shìjīngdeqīnjìnderén
Cô ấy là người thân cận của giám đốc.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"thân cận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thân cận" trong tiếng Trung là 亲近, đọc là qīn jìn.
亲近 nghĩa là gì?
亲近 (qīn jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thân cận".
亲近 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亲近 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亲近 như thế nào?
Ví dụ: 他和我很亲近。 (Anh ấy rất thân cận với tôi.); 她是经理的亲近的人。 (Cô ấy là người thân cận của giám đốc.).

Muốn nhớ "亲近" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí