YiWordsYiWords

tǎnbái

thẳng thắn

tính từ tiếng Trung
坦白 thẳng thắn

Cụm từ thường dùng

tǎnbáichūjiàn
thẳng thắn góp ý
tǎnbáitài
thái độ thẳng thắn

Câu ví dụ

hěntǎnbái
Anh ấy rất thẳng thắn.
坦白tǎn báide说出shuō chū想法xiǎng fǎ
Cô ấy thẳng thắn nói ra suy nghĩ.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"thẳng thắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẳng thắn" trong tiếng Trung là 坦白, đọc là tǎn bái.
坦白 nghĩa là gì?
坦白 (tǎn bái) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẳng thắn".
坦白 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坦白 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坦白 như thế nào?
Ví dụ: 他很坦白。 (Anh ấy rất thẳng thắn.); 她坦白地说出想法。 (Cô ấy thẳng thắn nói ra suy nghĩ.).

Muốn nhớ "坦白" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí