"thẳng thắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẳng thắn" trong tiếng Trung là 坦白, đọc là tǎn bái.
坦白 nghĩa là gì?
坦白 (tǎn bái) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẳng thắn".
坦白 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坦白 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坦白 như thế nào?
Ví dụ: 他很坦白。 (Anh ấy rất thẳng thắn.); 她坦白地说出想法。 (Cô ấy thẳng thắn nói ra suy nghĩ.).