YiWordsYiWords

qīngjiādàngchǎn

tán gia bại sản

động từ tiếng Trung
倾家荡产 tán gia bại sản

Cụm từ thường dùng

yīnérqīngjiādàngchǎn
tán gia bại sản vì cờ bạc
yǒuqīngjiādàngchǎndefēngxiǎn
nguy cơ tán gia bại sản

Câu ví dụ

tóushībàihòuqīngjiādàngchǎn
Anh ấy đã tán gia bại sản sau vụ đầu tư.
róngràngrénqīngjiādàngchǎn
Cờ bạc dễ khiến người ta tán gia bại sản.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"tán gia bại sản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tán gia bại sản" trong tiếng Trung là 倾家荡产, đọc là qīng jiā dàng chǎn.
倾家荡产 nghĩa là gì?
倾家荡产 (qīng jiā dàng chǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tán gia bại sản".
倾家荡产 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 倾家荡产 ngay trên trang này.
Đặt câu với 倾家荡产 như thế nào?
Ví dụ: 他投资失败后倾家荡产。 (Anh ấy đã tán gia bại sản sau vụ đầu tư.); 赌博容易让人倾家荡产。 (Cờ bạc dễ khiến người ta tán gia bại sản.).

Muốn nhớ "倾家荡产" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí