YiWordsYiWords

sōngbǎng

nới lỏng

động từ tiếng Trung
松绑 nới lỏng

Cụm từ thường dùng

sōngbǎngguīdìng
nới lỏng quy định
sōngbǎngguǎnkòng
nới lỏng kiểm soát

Câu ví dụ

zhèngjīngsōngbǎngfángcuòshī
Chính phủ đã nới lỏng các biện pháp phòng dịch.
mensōngbǎnglejìngguīdìng
Họ nới lỏng quy định nhập cảnh.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"nới lỏng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nới lỏng" trong tiếng Trung là 松绑, đọc là sōng bǎng.
松绑 nghĩa là gì?
松绑 (sōng bǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nới lỏng".
松绑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 松绑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 松绑 như thế nào?
Ví dụ: 政府已经松绑防疫措施。 (Chính phủ đã nới lỏng các biện pháp phòng dịch.); 他们松绑了入境规定。 (Họ nới lỏng quy định nhập cảnh.).

Muốn nhớ "松绑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí