"sản xuất nhiều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sản xuất nhiều" trong tiếng Trung là 盛产, đọc là shèng chǎn.
盛产 nghĩa là gì?
盛产 (shèng chǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sản xuất nhiều".
盛产 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盛产 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盛产 như thế nào?
Ví dụ: 西部盛产水果。 (Miền Tây sản xuất nhiều trái cây.); 这个地区盛产水产。 (Vùng này sản xuất nhiều thủy sản.).