YiWordsYiWords

Cùng cách viết:生产

shèngchǎn

sản xuất nhiều

động từ tiếng Trung
盛产 sản xuất nhiều

Cụm từ thường dùng

这个zhè gè地区dì qū盛产shèng chǎn稻米dào mǐ
vùng này sản xuất nhiều lúa gạo

Câu ví dụ

西部xī bù盛产shèng chǎn水果shuǐ guǒ
Miền Tây sản xuất nhiều trái cây.
这个zhè gè地区dì qū盛产shèng chǎn水产shuǐ chǎn
Vùng này sản xuất nhiều thủy sản.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"sản xuất nhiều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sản xuất nhiều" trong tiếng Trung là 盛产, đọc là shèng chǎn.
盛产 nghĩa là gì?
盛产 (shèng chǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sản xuất nhiều".
盛产 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盛产 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盛产 như thế nào?
Ví dụ: 西部盛产水果。 (Miền Tây sản xuất nhiều trái cây.); 这个地区盛产水产。 (Vùng này sản xuất nhiều thủy sản.).

Muốn nhớ "盛产" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí