YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

da

danh từ tiếng Trung
皮 da

Cụm từ thường dùng

rénde
da người
bāo
túi da

Câu ví dụ

guòmǐn
Tôi bị dị ứng da.
zhègeqiánbāoshìzuòde
Cái ví này làm bằng da.

Từ vựng cơ thể cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"da" trong tiếng Trung nói thế nào?
"da" trong tiếng Trung là 皮, đọc là pí.
皮 nghĩa là gì?
皮 (pí) trong tiếng Trung có nghĩa là "da".
皮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 皮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 皮 như thế nào?
Ví dụ: 我皮肤过敏。 (Tôi bị dị ứng da.); 这个钱包是皮做的。 (Cái ví này làm bằng da.).

Muốn nhớ "皮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí