"da" trong tiếng Trung nói thế nào?
"da" trong tiếng Trung là 皮, đọc là pí.
皮 nghĩa là gì?
皮 (pí) trong tiếng Trung có nghĩa là "da".
皮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 皮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 皮 như thế nào?
Ví dụ: 我皮肤过敏。 (Tôi bị dị ứng da.); 这个钱包是皮做的。 (Cái ví này làm bằng da.).