YiWordsYiWords

xiào

không hiệu quả

tính từ tiếng Trung
无效 không hiệu quả

Cụm từ thường dùng

xiàodefāng
phương pháp không hiệu quả
xiàodejiějuébàn
giải pháp không hiệu quả

Câu ví dụ

这种zhè zhǒngyào无效wú xiào
Thuốc này không hiệu quả.
这种zhè zhǒng做法zuò fǎ无效wú xiào
Cách làm này không hiệu quả lắm.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"không hiệu quả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không hiệu quả" trong tiếng Trung là 无效, đọc là wú xiào.
无效 nghĩa là gì?
无效 (wú xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "không hiệu quả".
无效 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无效 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无效 như thế nào?
Ví dụ: 这种药无效。 (Thuốc này không hiệu quả.); 这种做法无效。 (Cách làm này không hiệu quả lắm.).

Muốn nhớ "无效" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí