YiWordsYiWords

đủ để

phó từ tiếng Trung
足以 đủ để

Cụm từ thường dùng

shēnghuó
đủ để sống
jiě
đủ để hiểu

Câu ví dụ

zhèqiánmǎichē
Số tiền này đủ để mua xe.
ràngxìnrèn
Cô ấy đủ để làm tôi tin tưởng.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"đủ để" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đủ để" trong tiếng Trung là 足以, đọc là zú yǐ.
足以 nghĩa là gì?
足以 (zú yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đủ để".
足以 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 足以 ngay trên trang này.
Đặt câu với 足以 như thế nào?
Ví dụ: 这笔钱足以买车。 (Số tiền này đủ để mua xe.); 她足以让我信任。 (Cô ấy đủ để làm tôi tin tưởng.).

Muốn nhớ "足以" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí