YiWordsYiWords

rǎn

nhuộm tóc

động từ tiếng Trung
染发 nhuộm tóc

Cụm từ thường dùng

rǎnhēi
nhuộm tóc đen
rǎnhóng
nhuộm tóc đỏ

Câu ví dụ

喜欢xǐ huānrǎnchéngliàng
Cô ấy thích nhuộm tóc sáng màu.
昨天zuó tiāngāngrǎn
Tôi vừa mới nhuộm tóc hôm qua.

Chăm sóc tóc

Câu hỏi thường gặp

"nhuộm tóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhuộm tóc" trong tiếng Trung là 染发, đọc là rǎn fà.
染发 nghĩa là gì?
染发 (rǎn fà) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhuộm tóc".
染发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 染发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 染发 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢染发成亮色。 (Cô ấy thích nhuộm tóc sáng màu.); 我昨天刚染发。 (Tôi vừa mới nhuộm tóc hôm qua.).

Muốn nhớ "染发" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí