"gội đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gội đầu" trong tiếng Trung là 洗头, đọc là xǐ tóu.
洗头 nghĩa là gì?
洗头 (xǐ tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "gội đầu".
洗头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗头 như thế nào?
Ví dụ: 我每天都洗头。 (Tôi thường gội đầu mỗi ngày.); 她正在浴室洗头。 (Cô ấy đang gội đầu trong phòng tắm.).