YiWordsYiWords

tóu

gội đầu

động từ tiếng Trung
洗头 gội đầu

Cụm từ thường dùng

yòngshuǐtóu
gội đầu bằng dầu gội
zàidiàntóu
gội đầu ở tiệm

Câu ví dụ

měitiāndōutóu
Tôi thường gội đầu mỗi ngày.
zhèngzàishìtóu
Cô ấy đang gội đầu trong phòng tắm.

Chăm sóc tóc

Câu hỏi thường gặp

"gội đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gội đầu" trong tiếng Trung là 洗头, đọc là xǐ tóu.
洗头 nghĩa là gì?
洗头 (xǐ tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "gội đầu".
洗头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗头 như thế nào?
Ví dụ: 我每天都洗头。 (Tôi thường gội đầu mỗi ngày.); 她正在浴室洗头。 (Cô ấy đang gội đầu trong phòng tắm.).

Muốn nhớ "洗头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí