YiWordsYiWords

rěnzhù

không nhịn được

động từ tiếng Trung
忍不住 không nhịn được

Cụm từ thường dùng

rěnzhùxiào
không nhịn được cười
rěnzhù
không nhịn được khóc

Câu ví dụ

tīngdàojiànshìrěnzhùxiàole
Tôi không nhịn được cười khi nghe chuyện đó.
rěnzhùle
Cô ấy không nhịn được khóc.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"không nhịn được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không nhịn được" trong tiếng Trung là 忍不住, đọc là rěn bú zhù.
忍不住 nghĩa là gì?
忍不住 (rěn bú zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "không nhịn được".
忍不住 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忍不住 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忍不住 như thế nào?
Ví dụ: 听到那件事我忍不住笑了。 (Tôi không nhịn được cười khi nghe chuyện đó.); 她忍不住哭了。 (Cô ấy không nhịn được khóc.).

Muốn nhớ "忍不住" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí