"không nhịn được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không nhịn được" trong tiếng Trung là 忍不住, đọc là rěn bú zhù.
忍不住 nghĩa là gì?
忍不住 (rěn bú zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "không nhịn được".
忍不住 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忍不住 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忍不住 như thế nào?
Ví dụ: 听到那件事我忍不住笑了。 (Tôi không nhịn được cười khi nghe chuyện đó.); 她忍不住哭了。 (Cô ấy không nhịn được khóc.).