YiWordsYiWords

Cùng cách viết:厌恶

yán

chậm chuyến

động từ tiếng Trung
延误 chậm chuyến

Cụm từ thường dùng

hángbānyán
chuyến bay chậm chuyến
bèiyán
bị chậm chuyến

Câu ví dụ

dehángbānyánle
Chuyến bay của tôi bị chậm chuyến.
yīntiānhǎoyán
Chậm chuyến do thời tiết xấu.

Giao thông đô thị

Câu hỏi thường gặp

"chậm chuyến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chậm chuyến" trong tiếng Trung là 延误, đọc là yán wù.
延误 nghĩa là gì?
延误 (yán wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chậm chuyến".
延误 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 延误 ngay trên trang này.
Đặt câu với 延误 như thế nào?
Ví dụ: 我的航班延误了。 (Chuyến bay của tôi bị chậm chuyến.); 因天气不好延误。 (Chậm chuyến do thời tiết xấu.).

Muốn nhớ "延误" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí