YiWordsYiWords

réngrán

vẫn

phó từ tiếng Trung
仍然 vẫn

Cụm từ thường dùng

仍然réng ránhái
vẫn còn
réngránméiyǒu
vẫn chưa

Câu ví dụ

réngránzàizhè
Tôi vẫn ở đây.
tiānréngránzàixià
Trời vẫn mưa.

Tần suất và số lượng

Câu hỏi thường gặp

"vẫn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vẫn" trong tiếng Trung là 仍然, đọc là réng rán.
仍然 nghĩa là gì?
仍然 (réng rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "vẫn".
仍然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 仍然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 仍然 như thế nào?
Ví dụ: 我仍然在这里。 (Tôi vẫn ở đây.); 天仍然在下雨。 (Trời vẫn mưa.).

Muốn nhớ "仍然" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí