"vẫn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vẫn" trong tiếng Trung là 仍然, đọc là réng rán.
仍然 nghĩa là gì?
仍然 (réng rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "vẫn".
仍然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 仍然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 仍然 như thế nào?
Ví dụ: 我仍然在这里。 (Tôi vẫn ở đây.); 天仍然在下雨。 (Trời vẫn mưa.).