"dung mạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dung mạo" trong tiếng Trung là 容貌, đọc là róng mào.
容貌 nghĩa là gì?
容貌 (róng mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "dung mạo".
容貌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 容貌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 容貌 như thế nào?
Ví dụ: 她容貌出众。 (Cô ấy có dung mạo nổi bật.); 容貌不如性格重要。 (Dung mạo không quan trọng bằng tính cách.).