"thi đấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thi đấu" trong tiếng Trung là 赛, đọc là sài.
赛 nghĩa là gì?
赛 (sài) trong tiếng Trung có nghĩa là "thi đấu".
赛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赛 như thế nào?
Ví dụ: 球队正在比赛。 (Đội bóng đang thi đấu.); 他们明天比赛。 (Họ sẽ thi đấu vào ngày mai.).