"má hồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"má hồng" trong tiếng Trung là 腮红, đọc là sāi hóng.
腮红 nghĩa là gì?
腮红 (sāi hóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "má hồng".
腮红 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腮红 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腮红 như thế nào?
Ví dụ: 她腮红涂得很淡。 (Cô ấy đánh má hồng rất nhẹ.); 腮红让脸色更有精神。 (Má hồng giúp khuôn mặt tươi tắn hơn.).