YiWordsYiWords

yǎnyǐng

phấn mắt

danh từ tiếng Trung
眼影 phấn mắt

Cụm từ thường dùng

zōngyǎnyǐng
phấn mắt màu nâu
使shǐyòngyǎnyǐng
dùng phấn mắt

Câu ví dụ

huanyòngliàngyǎnyǐng
Cô ấy thích dùng phấn mắt màu sáng.
眼影yǎn yǐngràng眼睛yǎn jīnggèng突出tū chū
Phấn mắt giúp đôi mắt nổi bật hơn.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"phấn mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phấn mắt" trong tiếng Trung là 眼影, đọc là yǎn yǐng.
眼影 nghĩa là gì?
眼影 (yǎn yǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phấn mắt".
眼影 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 眼影 ngay trên trang này.
Đặt câu với 眼影 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢用亮色眼影。 (Cô ấy thích dùng phấn mắt màu sáng.); 眼影让眼睛更突出。 (Phấn mắt giúp đôi mắt nổi bật hơn.).

Muốn nhớ "眼影" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí