"bánh mì kẹp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh mì kẹp" trong tiếng Trung là 三明治, đọc là sān míng zhì.
三明治 nghĩa là gì?
三明治 (sān míng zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh mì kẹp".
三明治 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 三明治 ngay trên trang này.
Đặt câu với 三明治 như thế nào?
Ví dụ: 我早上吃三明治。 (Tôi ăn bánh mì kẹp vào buổi sáng.); 三明治很方便。 (Bánh mì kẹp rất tiện lợi.).