YiWordsYiWords

sānxīng

samsung

danh từ tiếng Trung
三星 samsung

Cụm từ thường dùng

sānxīngshǒu
điện thoại samsung
sānxīngdiànshì
tivi samsung

Câu ví dụ

正在zhèng zàiyòng三星sān xīng手机shǒu jī
Tôi đang dùng điện thoại samsung.
sānxīngshìzhùmíngpǐnpái
Samsung là thương hiệu nổi tiếng.

Thương hiệu nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"samsung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"samsung" trong tiếng Trung là 三星, đọc là sān xīng.
三星 nghĩa là gì?
三星 (sān xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "samsung".
三星 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 三星 ngay trên trang này.
Đặt câu với 三星 như thế nào?
Ví dụ: 我正在用三星手机。 (Tôi đang dùng điện thoại samsung.); 三星是著名品牌。 (Samsung là thương hiệu nổi tiếng.).

Muốn nhớ "三星" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí