YiWordsYiWords

zhàpiàn

lừa đảo

động từ tiếng Trung
诈骗 lừa đảo

Cụm từ thường dùng

wǎngluòzhàpiàn
lừa đảo qua mạng
zhàpiànxíngwéi
hành vi lừa đảo

Câu ví dụ

yīnzhàpiànbèizhuā
Anh ta bị bắt vì lừa đảo.
duìdiànhuàzhàpiànhěnjǐng
Cô ấy cảnh giác với lừa đảo qua điện thoại.

Hiện trường tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"lừa đảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lừa đảo" trong tiếng Trung là 诈骗, đọc là zhà piàn.
诈骗 nghĩa là gì?
诈骗 (zhà piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lừa đảo".
诈骗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诈骗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诈骗 như thế nào?
Ví dụ: 他因诈骗被抓。 (Anh ta bị bắt vì lừa đảo.); 她对电话诈骗很警惕。 (Cô ấy cảnh giác với lừa đảo qua điện thoại.).

Muốn nhớ "诈骗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí