YiWordsYiWords

shā

cá mập

danh từ tiếng Trung
鲨鱼 cá mập

Cụm từ thường dùng

báishā
cá mập trắng
shā
săn cá mập

Câu ví dụ

shāhěnwēixiǎn
Cá mập rất nguy hiểm.
kànleguānshādediànyǐng
Tôi xem phim về cá mập.

Các loại cá phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"cá mập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá mập" trong tiếng Trung là 鲨鱼, đọc là shā yú.
鲨鱼 nghĩa là gì?
鲨鱼 (shā yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá mập".
鲨鱼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鲨鱼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鲨鱼 như thế nào?
Ví dụ: 鲨鱼很危险。 (Cá mập rất nguy hiểm.); 我看了关于鲨鱼的电影。 (Tôi xem phim về cá mập.).

Muốn nhớ "鲨鱼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí