"cá mập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá mập" trong tiếng Trung là 鲨鱼, đọc là shā yú.
鲨鱼 nghĩa là gì?
鲨鱼 (shā yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá mập".
鲨鱼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鲨鱼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鲨鱼 như thế nào?
Ví dụ: 鲨鱼很危险。 (Cá mập rất nguy hiểm.); 我看了关于鲨鱼的电影。 (Tôi xem phim về cá mập.).