"tắm nắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tắm nắng" trong tiếng Trung là 晒太阳, đọc là shài tài yáng.
晒太阳 nghĩa là gì?
晒太阳 (shài tài yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tắm nắng".
晒太阳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晒太阳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晒太阳 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢在公园晒太阳。 (Cô ấy thích tắm nắng ở công viên.); 我周末常常晒太阳。 (Tôi thường tắm nắng vào cuối tuần.).