YiWordsYiWords

shàitàiyáng

tắm nắng

động từ tiếng Trung
晒太阳 tắm nắng

Cụm từ thường dùng

zàihǎitānshàitàiyáng
tắm nắng trên bãi biển
zǎoshàngshàitàiyáng
tắm nắng buổi sáng

Câu ví dụ

huanzàigōngyuánshàitàiyáng
Cô ấy thích tắm nắng ở công viên.
zhōuchángchángshàitàiyáng
Tôi thường tắm nắng vào cuối tuần.

Trò chơi mới

Câu hỏi thường gặp

"tắm nắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tắm nắng" trong tiếng Trung là 晒太阳, đọc là shài tài yáng.
晒太阳 nghĩa là gì?
晒太阳 (shài tài yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tắm nắng".
晒太阳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晒太阳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晒太阳 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢在公园晒太阳。 (Cô ấy thích tắm nắng ở công viên.); 我周末常常晒太阳。 (Tôi thường tắm nắng vào cuối tuần.).

Muốn nhớ "晒太阳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí