"đánh cờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh cờ" trong tiếng Trung là 下棋, đọc là xià qí.
下棋 nghĩa là gì?
下棋 (xià qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh cờ".
下棋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下棋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下棋 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢和朋友下棋。 (Tôi thích đánh cờ với bạn bè.); 他常常下午下棋。 (Ông ấy thường đánh cờ vào buổi chiều.).